Việt Nam tiếp tục thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế trong 9 tháng đầu năm 2026, phản ánh tiềm năng của thị trường trong bối cảnh doanh nghiệp đẩy mạnh mở rộng hoạt động sản xuất và đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Cùng với xu hướng này, các yêu cầu đối với hạ tầng sản xuất, logistics và khả năng kết nối chuỗi cung ứng ngày càng được chú trọng. Đối với các nhà đầu tư, việc lựa chọn địa điểm không chỉ phụ thuộc vào vị trí và chi phí, mà còn liên quan đến mức độ sẵn sàng vận hành và khả năng đáp ứng kế hoạch phát triển dài hạn.
Tổng quan tình hình FDI Việt Nam 9 tháng đầu năm 2026
Vốn đăng ký và giải ngân FDI ghi nhận những dấu mốc nổi bật
Theo Cục Thống kê, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 50,36 tỷ USD tính đến ngày 30/9/2026, tăng 76,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% và là mức cao nhất trong 9 tháng đầu năm của 5 năm gần đây [1].
Đối với lĩnh vực sản xuất, tiến độ triển khai vốn có ý nghĩa trực tiếp đến kế hoạch xây dựng nhà máy, lắp đặt dây chuyền, tuyển dụng lao động và phát triển mạng lưới nhà cung cấp.
Nhu cầu mặt bằng công nghiệp không chỉ phụ thuộc vào số lượng dự án mới, mà còn gắn với tiến độ thực hiện và kế hoạch mở rộng của các nhà đầu tư hiện hữu.

Toàn cảnh tình hình thu hút FDI vào lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026
Ngành sản xuất tiếp tục giữ vai trò chủ lực
Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút vốn FDI lớn nhất. Theo số liệu Cục Thống kê được Cổng Thông tin điện tử Chính phủ công bố, ngành này nhận 13,38 tỷ USD vốn đăng ký cấp mới trong 9 tháng đầu năm, chiếm 45,8% tổng vốn đăng ký cấp mới [1].
Tỷ trọng này cho thấy sản xuất tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc thu hút dòng vốn ngoại vào Việt Nam.
Sự hiện diện của các dự án sản xuất cũng tạo nhu cầu đối với hệ thống nhà xưởng, kho bãi, hạ tầng điện, xử lý nước và dịch vụ logistics.
Với những ngành có yêu cầu kỹ thuật cao, nhà đầu tư còn phải đánh giá mức độ phù hợp của công trình với máy móc, dây chuyền và yêu cầu vận hành
Việt Nam chuyển mình trong chiến lược đầu tư công nghiệp khu vực
Từ “China+1” đến trung tâm sản xuất liên kết châu Á
Việt Nam đang tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất nhờ khả năng kết nối với các thị trường lớn, lực lượng lao động và hệ thống các khu công nghiệp.
Nếu trước đây mô hình “China+1” là lợi thế chủ đạo giúp Việt Nam thu hút đầu tư, thì ngày nay, Việt Nam đang chuyển mình thành một thị trường “Clustered-Asia” – nơi hội tụ các cụm sản xuất và mạng lưới đầu tư liên kết trong khu vực châu Á, đón nhận dòng vốn FDI quy mô lớn từ những nền kinh tế phát triển hàng đầu như Singapore, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan.
Với trọng tâm là chất bán dẫn, linh kiện điện tử, năng lượng tái tạo và sản xuất chính xác, Việt Nam đã vượt ra khỏi vai trò truyền thống của một trung tâm trung chuyển đơn thuần để trở thành mắt xích vận hành chiến lược trong chuỗi cung ứng khu vực.
Những tiêu chí mới trong lựa chọn địa điểm sản xuất
Sự chuyển dịch này cũng làm thay đổi các tiêu chí đánh giá của những nhà đầu tư đa quốc gia hiện đại.
Khi lựa chọn giữa đất công nghiệp chưa xây dựng và nhà xưởng xây sẵn (RBF), doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến nhiều yếu tố vượt xa bài toán chi phí truyền thống.
Thị trường hiện nay đòi hỏi một hệ sinh thái toàn diện cùng các giải pháp sẵn sàng vận hành, được định hình bởi những yếu tố sau:
Thủ tục hành chính tinh gọn: Đẩy nhanh quy trình cấp phép, cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), qua đó rút ngắn thời gian triển khai dự án và đưa hoạt động sản xuất vào vận hành.
Hạ tầng có khả năng chống chịu cao: Hệ thống lưới điện ổn định, có phương án cấp điện dự phòng, cùng lộ trình chuyển đổi xanh rõ ràng nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Tiêu biểu là các dự án tại những địa bàn công nghiệp trọng điểm như KTG Industrial VSIP Bắc Ninh II tại Bắc Ninh, dự án đạt chứng nhận LEED Gold theo định hướng phát triển công trình xanh.
Tích hợp hệ sinh thái: Mạng lưới công nghiệp hỗ trợ nội địa phát triển, nguồn nhân lực lành nghề được đào tạo bài bản và các cụm chuỗi cung ứng có tính liên kết đồng bộ.
Bắc Ninh và Đồng Nai: Hai địa bàn sản xuất công nghiệp trọng điểm

Các ngành sản xuất trọng điểm và hạ tầng kết nối tại Bắc Ninh, Đồng Nai trong 9 tháng đầu năm 2026.
Bắc Ninh tập trung vào bán dẫn và điện tử
Bắc Ninh là một trong những địa bàn sản xuất công nghiệp quan trọng ở miền Bắc, với lợi thế kết nối tới Hà Nội, sân bay Nội Bài và các khu công nghiệp lân cận. Hệ sinh thái sản xuất tại đây phù hợp với nhiều hoạt động trong chuỗi cung ứng điện tử, từ lắp ráp linh kiện đến các công đoạn kỹ thuật chuyên sâu.
Các ngành sản xuất trọng điểm: Bắc Ninh tập trung vào kiểm thử và đóng gói bán dẫn, điện tử, công cụ chính xác và tự động hóa.
Đây là những lĩnh vực có yêu cầu cao về tính ổn định của hạ tầng, khả năng bố trí máy móc và chất lượng môi trường vận hành. Tuy nhiên, mức độ hiện diện và quy mô đầu tư của từng ngành cần được đối chiếu với dữ liệu hoặc thông tin dự án cụ thể.
Hạ tầng kết nối liên vùng: Hệ thống giao thông liên vùng đang được đầu tư nâng cấp, góp phần mở rộng khả năng kết nối của Bắc Ninh với Hà Nội và các trung tâm công nghiệp, logistics ở miền Bắc.
Trong đó, Vành đai 4 vùng Thủ đô Hà Nội được kỳ vọng tăng cường liên kết giữa Bắc Ninh với Hà Nội và các địa phương lân cận, tạo thêm lựa chọn cho hoạt động vận chuyển hàng hóa và kết nối các khu công nghiệp với mạng lưới giao thông khu vực, công trình đặt mục tiêu hoàn thành vào năm 2027.
Các hạng mục liên quan đến Quốc lộ 3 và nút giao Quốc lộ 18 đang được triển khai, với mục tiêu hoàn thành vào năm 2028. Khi hoàn thiện, các công trình được kỳ vọng cải thiện kết nối giữa các cụm công nghiệp phía Bắc Bắc Ninh với hành lang Hà Nội – Thái Nguyên và tuyến Quốc lộ 18 hướng tới Quảng Ninh, Hải Phòng.
Cầu Kênh Vàng, với mục tiêu hoàn thành năm 2026, cũng là một công trình đáng chú ý trong mạng lưới giao thông liên vùng. Việc tăng cường kết nối qua sông có thể cải thiện khả năng lưu thông giữa Bắc Ninh và các địa phương lân cận, đồng thời mở rộng phương án kết nối tới các hành lang vận tải hướng về Hải Phòng.
Khi các công trình này được hoàn thiện và đưa vào khai thác, khả năng kết nối đồng bộ hơn có thể góp phần nâng cao tính linh hoạt trong tổ chức chuỗi cung ứng của doanh nghiệp sản xuất tại Bắc Ninh.
Giải pháp nhà xưởng xây sẵn: Với đặc thù của ngành điện tử và bán dẫn, việc lựa chọn nhà xưởng cần dựa trên khả năng đáp ứng các yêu cầu về không gian sản xuất, bố trí thiết bị và hạ tầng kỹ thuật. Các thông số như chiều cao nhà xưởng, tải trọng sàn và công suất cung cấp điện cũng là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá mức độ phù hợp của mặt bằng với kế hoạch vận hành.
Tại Bắc Ninh, KTG Industrial VSIP Bắc Ninh II Giai đoạn 1 cung cấp diện tích cho thuê từ 1.360 đến 43.892 m², bao gồm văn phòng. Nhà xưởng có chiều cao 8,7 m, tải trọng sàn 2 tấn/m² và công suất cung cấp điện 100 W/m², tạo cơ sở để doanh nghiệp đánh giá khả năng bố trí máy móc, thiết bị và tổ chức không gian theo nhu cầu vận hành.
Bên cạnh các thông số cơ bản, dự án được trang bị hệ thống phòng cháy chữa cháy hoàn chỉnh, bao gồm vòi chữa cháy, cuộn vòi, vòi phun nước, báo cháy và hút khói.
Sàn được hoàn thiện bằng bê tông xoa nền kết hợp chất làm cứng bề mặt, trong khi mái sử dụng tấm thép mạ hợp kim nhôm kẽm kết hợp lớp cách nhiệt bong bóng khí.
Đặc biệt, chứng chỉ LEED Gold là điểm đáng chú ý về định hướng công trình xanh của dự án, bổ sung một tiêu chí để doanh nghiệp xem xét khi lựa chọn địa điểm sản xuất.

Bên trong nhà xưởng KTG Industrial VSIP Bắc Ninh II – Giai đoạn 1
Đồng Nai tập trung vào xe điện, cơ khí và năng lượng tái tạo
Đồng Nai là địa bàn công nghiệp quan trọng ở khu vực phía Nam, với lợi thế kết nối các trung tâm sản xuất, logistics và cảng biển. Hệ sinh thái công nghiệp tại đây có tiềm năng phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất, từ thiết bị xe điện, pin đến cơ khí chính xác và lắp ráp tự động hóa.
Các ngành sản xuất trọng điểm: Đồng Nai tập trung vào ba nhóm ngành gồm xe điện và pin, robot và lắp ráp cơ khí, phần cứng năng lượng tái tạo.
Đây là những lĩnh vực có nhu cầu về mặt bằng sản xuất phù hợp với dây chuyền máy móc, thiết bị chuyên dụng và quy trình vận hành riêng. Đối với doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng xe điện, cơ khí và năng lượng, khả năng tiếp cận hạ tầng giao thông và các đầu mối logistics cũng là yếu tố cần xem xét khi lựa chọn địa điểm đầu tư.
Hạ tầng kết nối liên vùng: Mạng lưới giao thông tại Đồng Nai đang được phát triển theo hướng tăng cường kết nối giữa các khu công nghiệp, trung tâm logistics và cảng biển phía Nam.
Trong đó, cao tốc Bến Lức – Long Thành và cầu Phước Khánh đã hoàn thành vào tháng 9/2026, góp phần hình thành tuyến kết nối liên vùng giữa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, TP.HCM và Đồng Nai.
Cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu, được infographic ghi nhận hoàn thành vào tháng 5/2026, bổ sung hành lang vận tải từ khu vực công nghiệp Đồng Nai hướng đến cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải.
Bên cạnh đó, cầu Phước An đang được triển khai, với mục tiêu hoàn thành năm 2027, nhằm tăng cường kết nối khu vực công nghiệp Nhơn Trạch với cảng Cái Mép – Thị Vải.
Hệ thống đường kết nối sân bay Long Thành cũng đang được hoàn thiện. Tuyến T1 đã mở cho lưu thông kỹ thuật, trong khi tuyến T2 và các nút giao với cao tốc đang được triển khai.
Khi các công trình được kết nối đồng bộ, doanh nghiệp sản xuất có thêm phương án tổ chức vận chuyển hàng hóa giữa các khu công nghiệp, trung tâm logistics và đầu mối giao thông quan trọng trong khu vực.
Giải pháp nhà xưởng xây sẵn: Đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực xe điện, cơ khí và năng lượng tái tạo, nhà xưởng cần có không gian phù hợp để bố trí máy móc, thiết bị và tổ chức dây chuyền sản xuất. Các yếu tố như diện tích sử dụng, chiều cao thông thủy, tải trọng sàn và công suất cung cấp điện sẽ giúp doanh nghiệp bước đầu đánh giá khả năng đáp ứng của mặt bằng đối với nhu cầu vận hành thực tế.
Dự án KTG Industrial Nhơn Trạch 2 (giai đoạn 4) là lựa chọn đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm nhà xưởng xây sẵn tại Đồng Nai. Dự án có tổng diện tích 18,69 ha, được phát triển qua 4 giai đoạn.
Dự án cung cấp nhà xưởng 2 tầng với diện tích linh hoạt. Diện tích tầng 1 dao động từ 3.035 – 13.800 m², trong khi tầng 2 có diện tích từ 1.577 – 14.041 m².
Chiều cao thông thủy được công bố là 8m ở tầng 1 và 7m ở tầng 2, kết hợp tải trọng sàn 2 tấn/m² và công suất cung cấp điện 100 W/m². Các thông số này giúp doanh nghiệp bước đầu đánh giá khả năng bố trí máy móc, thiết bị và tổ chức không gian sản xuất theo nhu cầu.
Về hạ tầng kỹ thuật, nhà xưởng sử dụng sàn bê tông cốt thép hoàn thiện bằng chất làm cứng bề mặt nhằm hạn chế bụi bẩn và nứt bề mặt. Dự án cũng được trang bị hệ thống phòng cháy chữa cháy, bao gồm vòi chữa cháy, hệ thống phun nước, báo cháy và hút khói.
Ngoài cơ sở vật chất, vị trí tại Nhơn Trạch cùng khả năng tiếp cận nguồn lao động từ các khu vực lân cận là những yếu tố doanh nghiệp có thể cân nhắc khi lựa chọn địa điểm sản xuất.
Lời kết
Sức hút FDI của Việt Nam trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào môi trường kinh doanh, chất lượng hạ tầng và năng lực đáp ứng nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.
Trong đó, việc lựa chọn nhà xưởng phù hợp là yếu tố quan trọng trong chiến lược đầu tư dài hạn. Doanh nghiệp có thể tham khảo các giải pháp nhà xưởng xây sẵn tại KTG Industrial để tìm kiếm địa điểm phù hợp với nhu cầu vận hành.
Nguồn tham khảo
[1] Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026). Vốn FDI thực hiện 9 tháng đạt hơn 21 tỷ USD, cao nhất cùng kỳ 5 năm qua. Báo Chính phủ.
https://baochinhphu.vn/von-fdi-thuc-hien-9-thang-dat-hon-21-ti-usd-cao-nhat-cung-ky-5-nam-qua-102261003103902217.htm