CBAM đang dần trở thành yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến hoạt động của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, nhất là lĩnh vực sản xuất gắn với mức phát thải lớn.
Trước yêu cầu kiểm soát carbon, hướng tới Net Zero và hoàn thiện chuỗi cung ứng xanh, sản xuất bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở thành tiêu chuẩn mới.
Trong bối cảnh này, KTG Industrial giới thiệu cách nhìn tổng quan về CBAM, đồng thời phân tích các giải pháp hạ tầng và vận hành giúp doanh nghiệp thích ứng hiệu quả với định hướng phát triển bền vững.
Quy định CBAM là gì?
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM – Carbon Border Adjustment Mechanism) là chính sách môi trường mang tính đột phá của Liên minh châu Âu (EU).
Chính sách này nhằm phục vụ lộ trình giảm phát thải khí nhà kính tối thiểu 55% vào năm 2030 và hướng đến mục tiêu trung hòa carbon trước năm 2050.
Theo CBAM, doanh nghiệp sản xuất tại EU đã phải trả chi phí carbon thông qua Hệ thống giao dịch phát thải (EU ETS), trong khi nhiều doanh nghiệp ngoài EU chưa áp dụng nghĩa vụ tương tự.
Sự khác biệt này tạo ra nguy cơ “rò rỉ carbon”, khi hoạt động sản xuất có xu hướng dịch chuyển sang các quốc gia có quy định môi trường lỏng lẻo hơn [1].

CBAM là công cụ EU áp giá carbon nhằm ngăn rò rỉ phát thải toàn cầu
Các lĩnh vực nào sớm bị ảnh hưởng bởi CBAM?
CBAM ban đầu nhắm tới những ngành sản xuất và xuất khẩu có cường độ phát thải carbon cao, bởi đây là nhóm hàng dễ tạo ra “rò rỉ carbon” nếu không được kiểm soát.
Theo quy định hiện hành, các lĩnh vực nằm trong phạm vi trước tiên của CBAM gồm: Sắt và thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro, vì các sản phẩm này chiếm phần lớn lượng khí thải trong sản xuất công nghiệp [2].
Tác động của CBAM đến mặt tài chính và vận hành?
Gia tăng chi phí xuất khẩu
Doanh nghiệp FDI xuất khẩu vào EU phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải trong sản phẩm.
Khi tiêu chuẩn Net Zero ngày càng siết chặt, chi phí carbon tăng lên sẽ trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc mô hình sản xuất.
Gánh nặng hành chính & báo cáo
Bên cạnh chi phí tài chính, doanh nghiệp còn phải đầu tư hệ thống kiểm kê khí nhà kính theo chuẩn EU [3].
Điều này kéo theo chi phí xây dựng dữ liệu, nhân sự chuyên trách và thuê đơn vị bên thứ ba để xác minh số liệu phát thải theo định kỳ quý hoặc năm, làm tăng áp lực vận hành.

Gánh nặng báo cáo phát thải khiến chi phí vận hành và nhân sự tăng cao
Rủi ro từ “Hệ số phát thải mặc định”
Trong trường hợp không chứng minh được lượng phát thải thực tế, EU sẽ áp dụng hệ số phát thải mặc định.
Mức hệ số này thường cao hơn nhiều so với phát thải thực, khiến doanh nghiệp phải mua nhiều chứng chỉ CBAM hơn và chịu mức chi phí lớn hơn đáng kể.
CBAM tác động đến chuỗi cung ứng và chiến lược đầu tư thế nào?
Áp lực “xanh hóa” chuỗi cung ứng
CBAM buộc doanh nghiệp FDI phải kiểm soát phát thải trên toàn bộ chuỗi cung ứng xanh, từ nguyên liệu đầu vào đến khâu sản xuất cuối cùng.
Theo đó, các nhà cung cấp nội địa cũng chịu áp lực chuyển đổi sang mô hình phát thải thấp để đáp ứng yêu cầu của đối tác FDI.
Sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư
Những dự án sử dụng công nghệ cũ, thâm dụng năng lượng hóa thạch sẽ dần mất lợi thế cạnh tranh.
Ngược lại, các mô hình khu công nghiệp (KCN) sinh thái, hạ tầng xanh tích hợp tiêu chí ESG đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn FDI xanh [4].
Lợi thế về thuế (Cơ chế khấu trừ)
Trong trường hợp Việt Nam triển khai thị trường tín chỉ carbon hoặc áp dụng thuế carbon nội địa, doanh nghiệp FDI có thể được khấu trừ chi phí đã nộp trong nước vào nghĩa vụ CBAM tại EU.
Đây là yếu tố hỗ trợ doanh nghiệp duy trì sản xuất bền vững và giảm áp lực tài chính dài hạn.
Chiến lược thích ứng và lộ trình tuân thủ CBAM cho doanh nghiệp FDI
Ngắn hạn (Tuân thủ): Hoàn thiện hệ thống đo lường và báo cáo phát thải
Ở giai đoạn khởi đầu, doanh nghiệp FDI cần ưu tiên đáp ứng các yêu cầu tuân thủ CBAM, trong đó quan trọng nhất là hệ thống báo cáo phát thải.
Doanh nghiệp phải tổ chức thu thập và quản lý dữ liệu phát thải Scope 1 và Scope 2 theo các chuẩn mà EU công nhận như ISO 14064-1, GHG Protocol và EU ETS. Hiện nay, CBAM chủ yếu tính toán phát thải trực tiếp phát sinh trong quá trình sản xuất, bao gồm cả lượng phát thải từ điện và nhiệt sử dụng cho nhà máy [1].

Việc xác định đúng ranh giới phát thải ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh rủi ro về sau
Trung hạn (Tối ưu): Điều chỉnh cơ cấu năng lượng và giảm cường độ carbon
Ở giai đoạn trung hạn, khi đã hoàn tất nghĩa vụ tuân thủ, doanh nghiệp FDI cần tập trung vào tối ưu hóa phát thải thông qua điều chỉnh cơ cấu năng lượng.
Thay vì phụ thuộc vào nguồn điện lưới có cường độ carbon cao, doanh nghiệp có thể chuyển sang năng lượng tái tạo bằng cách tham gia DPPA hoặc khai thác điện mặt trời áp mái trong khu công nghiệp.
Cách tiếp cận này giúp giảm phát thải, đồng thời hạn chế chi phí mua chứng chỉ CBAM trong dài hạn.
Quan trọng hơn, đây là bước đệm để doanh nghiệp nâng cao chuẩn ESG, tiến gần hơn tới mục tiêu Net Zero, và biến CBAM thành công cụ cải thiện hiệu quả vận hành.
Dài hạn (Chiến lược): Tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng phát thải thấp
Về dài hạn, CBAM buộc doanh nghiệp FDI tái cấu trúc chuỗi cung ứng xanh, ưu tiên nhà cung cấp đạt chứng chỉ môi trường hoặc hoạt động trong KCN sinh thái.
Song song đó, việc lồng ghép CBAM vào chiến lược đầu tư, từ lựa chọn địa điểm đến hạ tầng và định hướng ESG, giúp doanh nghiệp giảm rủi ro thuế carbon và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu hướng tới Net Zero.
KTG Industrial: Giải pháp giúp doanh nghiệp FDI thích ứng với CBAM
Trước yêu cầu ngày càng chặt chẽ của CBAM, doanh nghiệp FDI buộc phải cân nhắc lại bài toán hạ tầng theo hướng Net Zero và sản xuất bền vững.
Trong bối cảnh đó, KTG Industrial phát triển hệ thống nhà xưởng, kho xây sẵn gắn với mô hình KCN sinh thái, chú trọng hạ tầng xanh và các tiêu chí ESG.
Nhờ thiết kế tiết kiệm năng lượng và khả năng triển khai điện mặt trời áp mái, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt phát thải và giảm áp lực chi phí tín chỉ carbon về lâu dài.
Đây là cơ sở quan trọng để hình thành chuỗi cung ứng xanh và thích ứng hiệu quả với CBAM.

KTG Industrial đồng hành doanh nghiệp xây dựng hạ tầng xanh, hướng tới Net Zero
Lời kết
Nhìn chung, CBAM vừa tạo áp lực tuân thủ mới cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, vừa trở thành động lực thúc đẩy hướng đi Net Zero và sản xuất bền vững.
Theo đó, việc quản lý phát thải chặt chẽ, xây dựng chuỗi cung ứng xanh và ưu tiên hạ tầng đáp ứng tiêu chí ESG sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí carbon và củng cố lợi thế cạnh tranh về lâu dài.
Tài liệu tham khảo
[1] European Commission, Directorate-General for Taxation and Customs Union (2023). Guidance document on CBAM implementation for installation operators outside the EU. Brussels.
[2] International Trade Administration (2024). EU Carbon Border Adjustment Mechanism impact on U.S. exporters and cargo firms. U.S. Department of Commerce.
[3] Bộ Công thương (2023). Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và những tác động đến xuất khẩu của Việt Nam.
[4] Bộ Công thương (2025). Cơ chế định giá carbon của EU và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng – tài chính Việt Nam.